Rubin Kazan
Nga
Rubin Kazan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rubin Kazan ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Rubin Kazan là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rubin Kazan để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Rubin Kazan đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rubin Kazan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Rubin Kazan tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Rubin Kazan tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rubin Kazan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rubin Kazan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rubin Kazan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 8.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 3.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Daku M. FW11
-
2 Hodza V. MD4
-
3 Gripshi N. MD4
-
4 Kabutov D. DF3
-
5 Ugochukwu I. MD3
-
6 Shabanhaxhaj D. FW3
-
7 Bezrukov R. MD3
-
8 Siwe J. FW3
-
9 Rozhkov I. DF2
-
10 Jocic B. MD2
-
11 Arroyo A. DF2
-
12 Teslenko E. DF1
-
13 Vujacic I. DF1
-
14 Jukic A. MD1
-
15 Nizhegorodov K. DF1
-
16 Shvets A. MD1
-
17 Lobov N. DF1
-
18 Kuznetsov D. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rubin Kazan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 8 | 2 | 53:19 | 34 | 68 | |
| 2 | 30 | 20 | 6 | 4 | 60:23 | 37 | 66 | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54:39 | 15 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 47:39 | 8 | 52 | |
| 5 | 30 | 15 | 6 | 9 | 44:33 | 11 | 51 | |
| 6 | 30 | 11 | 13 | 6 | 38:21 | 17 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 51:40 | 11 | 45 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 29:30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 25:32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 35:50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 5 | 11 | 14 | 19:37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 26:50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 6 | 4 | 20 | 29:60 | -31 | 22 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Rubin Kazan Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
38
Starev Y.
|
|
28 | 187 | 30 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 189 | 25 | 1 | - | 5 | - | - | |
|
70
Kabutov D.
|
|
34 | 173 | 21 | 1 | 2 | 3 | - | 7 |